長圍

trường vi

Hán Việt: trường vi

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (vi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.為蓄水而築的長堤。《南史.卷三二.張邵傳》:「及至襄陽,築長圍,修立堤堰。」 2.長形的防禦工事。《南史.卷一.宋武帝本紀》:「超固其小城,乃設長圍以守之。」

Eng

  • Cihui 長圍 hángwéi n. encirclement ◆v. block; besiege a place