長圓

cháng yuán trường viên

Hán Việt: trường viên · Pinyin: cháng yuán

Tổng quan

bầu dục

Cấu tạo: (trường) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bầu dục (hình)。像雞蛋之類的東西的形狀。
  • Cihui bầu dục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橢圓。如:「這種植物最大的特徵就是葉子呈長圓形。」清.徐珂《清稗類鈔.植物類.茄》:「茄為蔬類植物,一名落蘇,花與實皆紫色,實形,北方多扁圓,南方多卵圓,或長圓。」

Eng

  • Cihui 長圓 hángyuán attr. oval