長堤 trường đê Hán Việt: trường đê Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 堤 (đê)Hán Việttrường đêCấu tạo長 + 堤 · trường + đê nghĩa thành phần: trường + đê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 防止河水或海水氾濫的堤防。《三國演義》第一二回:「寨西一帶長堤,無水,可盡伏精兵。」EngCihui 長堤 hángdī n. long dike ◆p.w. Long Beach, U.S.A.