长寿面

trường thọ diện

Hán Việt: trường thọ diện

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + 寿 (thọ) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.過生日時所吃的麵條。 2.舊俗婚禮中新郎與新娘合卺時所吃的麵條。