长夫 trường phu Hán Việt: trường phu Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 夫 (phu)Hán Việttrường phuCấu tạo长 + 夫 · trường + phu nghĩa thành phần: trường + phu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 長期僱用的役夫。《醒世姻緣傳》第一六回:「騎了衙裡自己的頭口,跟了一個衙門長夫,竟往香岩寺去。」