長女
trường nữ
Hán Việt: trường nữ · Pinyin: zhǎng nǚ
Tổng quan
con gái lớn ứa con gái đầu. trưởng nữ trưởng nữ ☆Đứa con gái đầu.
Nghĩa
Việt
- Cihui trưởng nữ trưởng nữ ☆Đứa con gái đầu.
- Cihui con gái lớn ứa con gái đầu. trưởng nữ trưởng nữ ☆Đứa con gái đầu.
Eng
- CC-CEDICT eldest daughter
- Cihui eldest daughter
ja
- JMdict eldest daughter|first-born daughter