長姊

zhǎng zǐ trường tỉ

Hán Việt: trường tỉ · Pinyin: zhǎng zǐ

Tổng quan

chị gái

Cấu tạo: (trường) + (tỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chị gái

Eng

  • CC-CEDICT older sister
  • Cihui older sister