长寝 trường tẩm Hán Việt: trường tẩm Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 寝 (tẩm)Hán Việttrường tẩmCấu tạo长 + 寝 · trường + tẩm nghĩa thành phần: trường + tẩm