長工錢 trường công tiễn Hán Việt: trường công tiễn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 工 (công) + 錢 (tiễn)Hán Việttrường công tiễnCấu tạo長 + 工 + 錢 · trường + công + tiễn nghĩa thành phần: trường + công + tiễn Nghĩa EngCihui 長工錢 hǎng gōngqian v.o. raise wages