長影 trường ảnh Hán Việt: trường ảnh Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 影 (ảnh)Hán Việttrường ảnhCấu tạo長 + 影 · trường + ảnh nghĩa thành phần: trường + ảnh Nghĩa EngCihui 長影 háng-yǐng ab.||►Chángchūn Diànyǐng Zhìpiànchǎng