長徑 trường kính Hán Việt: trường kính Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 徑 (kính)Hán Việttrường kínhCấu tạo長 + 徑 · trường + kính nghĩa thành phần: trường + kính Nghĩa EngCihui 長徑 hángjìng n. <math.> major axis