长思 trường tư Hán Việt: trường tư Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 思 (tư)Hán Việttrường tưCấu tạo长 + 思 · trường + tư nghĩa thành phần: trường + tư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 長久思念。《文選.嵇康.琴賦》:「理重華之遺操,慨遠慕而長思。」《文選.成公綏.嘯賦》:「奏胡馬之長思,向寒風乎北朔。」