長性

cháng xìng trường tính

Hán Việt: trường tính · Pinyin: cháng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長久堅持下去的定性。如:「她對學習任何新事物都感興趣,但缺乏長性,容易半途而廢!」

Eng

  • Cihui 長性 chángxìng n. perseverance; constancy | Zhège rén méiyǒu ∼. This person lacks persistence.