長憂 trường ưu Hán Việt: trường ưu Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 憂 (ưu)Hán Việttrường ưuCấu tạo長 + 憂 · trường + ưu nghĩa thành phần: trường + ưu Nghĩa EngCihui 長憂 hángyōu n. long-term sorrow