長挑

trường thiêu

Hán Việt: trường thiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (thiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人身材修長。《金瓶梅》第三三回:「他渾家乃是宰牲口王屠妹子,排行六姐,生的長挑身材,瓜子面皮。」《紅樓夢》第三回:「第二個削肩細腰,長挑身材,鴨蛋臉面。」

Eng

  • Cihui 長挑 hángtiao s.v. tall and slender