長日

trường nhật

Hán Việt: trường nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường nhật (術語)言日日相續而歷久也。與常日,不斷平生等同。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.夏至。《資治通鑑.卷二四九.唐紀六十五.宣宗大中十二年》:「吾聞遠詩云:『長日惟消一局棋。』安能理人!」 2.冬至。《禮記.郊特性》:「郊之祭也,迎長日之至也。」

Eng

  • Cihui 長日 hángrì n. 1. Winter Solstice 2. long days of summer