長春社 cháng chūn shè · trường xuân xã Hán Việt: trường xuân xã · Pinyin: cháng chūn shè Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 春 (xuân) + 社 (xã)Pinyincháng chūn shèHán Việttrường xuân xãCấu tạo長 + 春 + 社 · trường + xuân + xã nghĩa thành phần: trường + xuân + xã