長曆 trường lịch Hán Việt: trường lịch Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 曆 (lịch)Hán Việttrường lịchCấu tạo長 + 曆 · trường + lịch nghĩa thành phần: trường + lịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 依曆法推算,遞求千百年間的年月朔閏而制定的曆法。如萬年曆。EngCihui 長曆 chánglì n. (lunar) calendar spanning centuries