长材 trường tài Hán Việt: trường tài Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 材 (tài)Hán Việttrường tàiCấu tạo长 + 材 · trường + tài nghĩa thành phần: trường + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.品質優良的木材。唐.上官遜〈松柏有心賦〉:「至若大廈方構,長材是求。」 2.比喻有特殊才能的人。《晉書.卷六二.劉琨傳》:「時稱越府有三才:潘滔大才,劉輿長才,裴邈清才。」