长林 trường lâm Hán Việt: trường lâm Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 林 (lâm)Hán Việttrường lâmCấu tạo长 + 林 · trường + lâm nghĩa thành phần: trường + lâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 深邃茂密的樹林。《文選.陸機.於承明作與士龍詩》:「分塗長林側,揮袂萬始亭。」唐.杜甫〈遣興〉詩五首之一:「長林何蕭蕭?秋草萋更碧。」