長樂寺 trường nhạc tự Hán Việt: trường nhạc tự Tổng quan TRƯỜNG LẠC TỰ X. Phật Quật Tự (佛窟寺) Cấu tạo: 长 (trường) + 乐 (nhạc) + 寺 (tự)Hán Việttrường nhạc tựCấu tạo长 + 乐 + 寺 · trường + nhạc + tự nghĩa thành phần: trường + nhạc + tự Nghĩa otherNguồn khác Phật Quật Tự (佛窟寺) Từ liên quan Gần nghĩa长乐区 · 长乐市 · 长乐未央 · 长乐 · 长乐公主 · 長樂區 · 長樂坡 · 長樂宮