長殤 cháng shāng · trường thương Hán Việt: trường thương · Pinyin: cháng shāng Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 殤 (thương)Pinyincháng shāngHán Việttrường thươngCấu tạo長 + 殤 · trường + thương nghĩa thành phần: trường + thương