長活

cháng huó trường hoạt

Hán Việt: trường hoạt · Pinyin: cháng huó

Tổng quan

ở đợ: người ở đợ/đầy tớ

Cấu tạo: (trường) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. ở đợ (công việc của người ở đợ)。長工的話兒。 扛長活。 đi ở đợ. 2. người ở đợ; đầy tớ。長工。
  • Cihui ở đợ: người ở đợ/đầy tớ

Eng

  • Cihui 長活 hánghuó n. long term job