長流
trường lưu
Hán Việt: trường lưu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 綿延的河川。《文選.張衡.歸田賦》:「仰飛纖繳,俯釣長流。」《文選.盧諶.贈崔溫詩》:「平陸引長流,崗巒挺茂樹。」
Eng
- Cihui 長流 hángliú* v. go about sth. little by little without letup
Hán Việt: trường lưu