长汤 trường thang Hán Việt: trường thang Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 汤 (thang)Hán Việttrường thangCấu tạo长 + 汤 · trường + thang nghĩa thành phần: trường + thang Nghĩa jaJMdict long, leisurely bath