长漏 trường lậu Hán Việt: trường lậu Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 漏 (lậu)Hán Việttrường lậuCấu tạo长 + 漏 · trường + lậu nghĩa thành phần: trường + lậu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 漫長的夜晚。清.孟稱舜《桃花人面》第四齣:「香霧散空庭,長漏催人靜。」