長瘤 trường lựu Hán Việt: trường lựu Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 瘤 (lựu)Hán Việttrường lựuCấu tạo長 + 瘤 · trường + lựu nghĩa thành phần: trường + lựu Nghĩa EngCihui 長瘤 hǎngliú v.o. grow a tumor