長瘦 trường sấu Hán Việt: trường sấu Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 瘦 (sấu)Hán Việttrường sấuCấu tạo長 + 瘦 · trường + sấu nghĩa thành phần: trường + sấu Nghĩa EngCihui 長瘦 chángshòu s.v. tall/long and thin