長直 cháng zhí · trường trực Hán Việt: trường trực · Pinyin: cháng zhí Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 直 (trực)Pinyincháng zhíHán Việttrường trựcCấu tạo長 + 直 · trường + trực nghĩa thành phần: trường + trực