長程

zhǎng chéng trường trình

Hán Việt: trường trình · Pinyin: zhǎng chéng

Tổng quan

đường dài

Cấu tạo: (trường) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường dài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長遠的路程。如:「在這趟長程旅行後,每個人都累壞了!」

Eng

  • Cihui 長程 hángchéng n. 1. long distance 2. (in) the long run