长算

trường toán

Hán Việt: trường toán

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (toán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長遠的打算。《文選.陸機.弔魏武帝文》:「長算屈於短日,遠跡頓於促路。」《初刻拍案驚奇》卷三四:「況且萬一不中,又卻如何?亦非長算。」