長籼

cháng xiān trường tiên

Hán Việt: trường tiên · Pinyin: cháng xiān

Tổng quan

gạo hạt dài (gạo Ấn Độ, khác với gạo hạt tròn)

Cấu tạo: (trường) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạo hạt dài (gạo Ấn Độ, khác với gạo hạt tròn)

Eng

  • CC-CEDICT long-grained rice (Indian rice, as opposed to round-grained rice)
  • Cihui long-grained rice (Indian rice, as opposed to round-grained rice)