长红 trường hồng Hán Việt: trường hồng Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 红 (hồng)Hán Việttrường hồngCấu tạo长 + 红 · trường + hồng nghĩa thành phần: trường + hồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 股票術語。指股價在一天中大盤指數大幅躍昇。