長絲 trường ti Hán Việt: trường ti Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 絲 (ti)Hán Việttrường tiCấu tạo長 + 絲 · trường + ti nghĩa thành phần: trường + ti Nghĩa EngCihui 長絲 hángsī* n. <txtl.> filament M:²gēn/²gǔ