长茧 zhǎng jiǎn · trường kiển Hán Việt: trường kiển · Pinyin: zhǎng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 茧 (kiển)Pinyinzhǎng jiǎnHán Việttrường kiểnCấu tạo长 + 茧 · trường + kiển nghĩa thành phần: trường + kiển Nghĩa EngCihui callus