長翅目 zhǎng chì mù · trường sí mục Hán Việt: trường sí mục · Pinyin: zhǎng chì mù Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 翅 (sí) + 目 (mục)Pinyinzhǎng chì mùHán Việttrường sí mụcCấu tạo長 + 翅 + 目 · trường + sí + mục nghĩa thành phần: trường + sí + mục Nghĩa jaJMdict Mecoptera