长腰 trường yêu Hán Việt: trường yêu Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 腰 (yêu)Hán Việttrường yêuCấu tạo长 + 腰 · trường + yêu nghĩa thành phần: trường + yêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.細長的腰。唐.李賀〈南園〉詩一三首之二:「長腰健婦偷攀折,將餧吳王八繭蠶。」 2.粳稻的米。宋.蘇軾〈別黃州〉詩:「長腰尚載撐腸米,闊領先裁蓋癭衣。」亦稱「白粲」、「粳米」。