長艾 zhǎng ài · trường ngải Hán Việt: trường ngải · Pinyin: zhǎng ài Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 艾 (ngải)Pinyinzhǎng àiHán Việttrường ngảiCấu tạo長 + 艾 · trường + ngải nghĩa thành phần: trường + ngải