長蛇 trường xà Hán Việt: trường xà Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 蛇 (xà)Hán Việttrường xàCấu tạo長 + 蛇 · trường + xà nghĩa thành phần: trường + xà Nghĩa EngCihui 長蛇 chángshé n. 1. <zoo.> serpent M:¹tiáo 2. greedy and cruel personjaJMdict long snake|long line (of people, etc.)