长袂 trường mệ Hán Việt: trường mệ Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 袂 (mệ)Hán Việttrường mệCấu tạo长 + 袂 · trường + mệ nghĩa thành phần: trường + mệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 長的衣袖。《文選.司馬相如.長門賦》:「揄長袂以自翳兮,數昔日之愆殃。」《文選.沈約.詠湖中鴈詩》:「長袂屢以拂,彫胡方自忺。」