长解

trường giải

Hán Việt: trường giải

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (giải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直接押解犯人到隔州、隔府的地方。《二刻拍案驚奇》卷二五:「𣏌縣一面疊成文卷,僉了長解,把一干人多解到蘇州府嘉定縣來。」