長話

cháng huà trường thoại

Hán Việt: trường thoại · Pinyin: cháng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指長途電話的簡稱。

Eng

  • Cihui 長話 hánghuà n. 1. long-distance call 2. long story

ja

  • JMdict long talk