長足

cháng zú trường túc

Hán Việt: trường túc · Pinyin: cháng zú

Tổng quan

đáng kể (tiến bộ, cải thiện, mở rộng, v.v.) nhảy vọt; bước tiến dài。形容進展迅速。 長足的進步。 tiến bộ nhảy vọt

Cấu tạo: (trường) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng kể (tiến bộ, cải thiện, mở rộng, v.v.) nhảy vọt; bước tiến dài。形容進展迅速。 長足的進步。 tiến bộ nhảy vọt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容進展的幅度很大。如:「他這個月的業績有長足的進步。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。形容进展迅速:~的进步。

Eng

  • CC-CEDICT remarkable (progress, improvement, expansion etc)
  • Cihui remarkable (progress, improvement, expansion etc)

ja

  • JMdict rapid progress|great strides