长路 trường lộ Hán Việt: trường lộ Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 路 (lộ)Hán Việttrường lộCấu tạo长 + 路 · trường + lộ nghĩa thành phần: trường + lộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 綿長的道路。《文選.班彪.北征賦》:「涉長路之綿綿兮,遠紆回以樛流。」《文選.古詩十九首.涉江采芙蓉》:「還顧望舊鄉,長路漫浩浩。」jaJMdict long road|far journey