長辭

cháng cí trường từ

Hán Việt: trường từ · Pinyin: cháng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠辭、永辭。《文選.張衡.歸田賦》:「超埃塵以遐逝,與世事乎長辭。」《文選.王襃.洞簫賦》:「頹唐遂往,長辭遠逝,漂不還兮。」

Eng

  • Cihui 長辭 hángcí v. die; pass away