长迈 trường mại Hán Việt: trường mại Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 迈 (mại)Hán Việttrường mạiCấu tạo长 + 迈 · trường + mại nghĩa thành phần: trường + mại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遠行。《文選.左思.吳都賦》:「濆薄沸騰,寂寥長邁。」《文選.郭璞.江賦》:「出信陽而長邁,淙大壑與沃焦。」