长锁 trường tỏa Hán Việt: trường tỏa Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 锁 (tỏa)Hán Việttrường tỏaCấu tạo长 + 锁 · trường + tỏa nghĩa thành phần: trường + tỏa