長長短短

trường trường đoản đoản

Hán Việt: trường trường đoản đoản

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (trường) + (đoản) + (đoản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長短參差的樣子。《兒女英雄傳》第二九回:「見那槅子東一面,長長短短,橫的豎的,貼著無數詩牋。」

Eng

  • Cihui 長長短短 hángchángduǎnduǎn r.f. be of uneven length