長隊
trường đội
Hán Việt: trường đội · Pinyin: cháng duì
Tổng quan
hàng (tức là người đang chờ) | xếp hàng hàng dài; hàng。排成的長長一行。
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng (tức là người đang chờ) | xếp hàng hàng dài; hàng。排成的長長一行。
Eng
- CC-CEDICT line (i.e. of people waiting)|queue
- Cihui line (i.e. of people waiting); queue