长青

trường thanh

Hán Việt: trường thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹木永保翠綠,常用以比喻永遠保持青春與活力。如:「松柏長青」、「長青學苑」。